Từ ghép
筋节
Phồn thể: [筋節]Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: cơ và khớp; mở rộng: mối quan hệ giữa các phần trong bài phát biểu, bài viết, v.v.
- 2 chữ
- 17 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 nghĩa đen: cơ và khớp
- 2 mở rộng: mối quan hệ giữa các phần trong bài phát biểu, bài viết, v.v.
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.