Houzii
← Từ điển
Từ ghép

筋节

Phồn thể: [筋節]
jīnjié
Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: cơ và khớp; mở rộng: mối quan hệ giữa các phần trong bài phát biểu, bài viết, v.v.
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nghĩa đen: cơ và khớp
  2. 2 mở rộng: mối quan hệ giữa các phần trong bài phát biểu, bài viết, v.v.

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập