Houzii
← Từ điển
Từ ghép

筋骨

jīngǔ
Nghĩa tiếng Việtcơ và xương; thể chất; sức mạnh
  • 2 chữ
  • 21 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cơ và xương
  2. 2 thể chất
  3. 3 sức mạnh
  4. 4 dũng cảm

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập