Chữ Hán
筏
Nghĩabiến thể của 筏 (fá); bè (bằng gỗ)
Bộ thủ⺮
- 12 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- biến thể của 筏 (fá)
- bè (bằng gỗ)
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · ⺮ + 伐
- Phần chỉ nghĩa: ⺮
- Phần chỉ âm: 伐
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.