Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

筏

Phồn thể: [栰]
fá
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 筏 (fá)
  • 1 chữ
  • 12 nét

Nghĩa

  1. 1 biến thể của 筏 (fá)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

筏

fá
Nghĩa tiếng Việtbè (bằng gỗ)
  • 1 chữ
  • 12 nét

Nghĩa

  1. 1 bè (bằng gỗ)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập