救生筏Từ ghép救生筏jiùshēngfáNghĩa tiếng Việtxuồng cứu sinh3 chữ28 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 xuồng cứu sinhPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.救[cứu]biến thể của 救 (jiù)Trang chữ →生[sinh]được sinh; sinh ra; cuộc sốngTrang chữ →筏biến thể của 筏 (fá)Trang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →