Houzii
← Từ điển
Từ ghép

木筏

mùfá
Nghĩa tiếng Việtbè gỗ; bè gỗ kết từ cây
  • 2 chữ
  • 16 nét

Nghĩa

  1. 1 bè gỗ; bè gỗ kết từ cây

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập