Chữ Hán
簪
Nghĩatrâm cài tóc; biến thể cũ của 簪 (zān)
Bộ thủ⺮
- 18 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- trâm cài tóc
- biến thể cũ của 簪 (zān)
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · ⺮ + 朁
- Phần chỉ nghĩa: ⺮
- Phần chỉ âm: 朁
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.