Chữ Hán
罂
Nghĩabiến thể của 罂 (yīng); chum đất có miệng nhỏ
Bộ thủ缶
- 14 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- biến thể của 罂 (yīng)
- chum đất có miệng nhỏ
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 贝 + 贝 + 缶
- Phần chỉ nghĩa: 缶
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.