Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
tún · tún

臀

Nghĩamông; mông đít; biến thể cũ của 臀 (tún)
Bộ thủ⺼
  • 17 nét
  • Nhận biết từ: HSK 7–9
  • Viết từ: HSK 7–9

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • túnmông; mông đít
  • túnbiến thể cũ của 臀 (tún)

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 殿 + ⺼

  • Phần chỉ nghĩa: ⺼
  • Phần chỉ âm: 殿

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.