Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
jīng

茎

Nghĩacuống; thân
Bộ thủ艹
Âm Hán Việthành
  • 8 nét
  • Nhận biết từ: HSK 7–9
  • Viết từ: HSK 7–9

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • jīngChưa có âm thanhÂm Hán Việt: hànhcuống; thân

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 艹 (nguồn chưa rõ phần này)

  • Phần chỉ nghĩa: 艹

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.