Chữ HánChữ đa âm
荑
Nghĩa (cỏ); nhổ cỏ
Bộ thủ艹
- 9 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.
- (cỏ)
- nhổ cỏ
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 艹 + 夷
- 艹cǎobộ thảo 草字头儿 (cǎozìtóur)
- 夷yíngười không phải Hán, đặc biệt ở phía Đông Trung Quốc; man di; xoá sổ
- Phần chỉ nghĩa: 艹
- Phần chỉ âm: 夷
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.