Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
shì · zhē

螫

Nghĩashì (văn học) (của ong hoặc nhện, v.v.) đốt hoặc cắn; zhē (của ong hoặc nhện, v.v.) đốt hoặc cắn; (chất kích ứng) làm (mắt hoặc da) cay
Bộ thủ虫
  • 17 nét
  • Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • shì(văn học) (của ong hoặc nhện, v.v.) đốt hoặc cắn
  • zhē(của ong hoặc nhện, v.v.) đốt hoặc cắn; (chất kích ứng) làm (mắt hoặc da) cay

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 赦 + 虫

  • Phần chỉ nghĩa: 虫
  • Phần chỉ âm: 赦

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.