Chữ Hán
褰
Nghĩavén (quần áo, ga trải giường); trang phục dưới
Bộ thủ衣
- 16 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- vén (quần áo, ga trải giường); trang phục dưới
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 宀 + 衣 (nguồn chưa rõ phần này)
- 宀miánbộ "mái nhà" (bộ Khang Hy số 40), xuất hiện trong 家, 定, 安 vv, gọi là 宝盖 (bǎogài)
- 衣yìmặc; mặc quần áo; mặc vào (quần áo)
- Phần chỉ nghĩa: 衣
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.