Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
qiān

褰

Nghĩavén (quần áo, ga trải giường); trang phục dưới
Bộ thủ衣
  • 16 nét
  • Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • qiānvén (quần áo, ga trải giường); trang phục dưới

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 宀 + 衣 (nguồn chưa rõ phần này)

  • Phần chỉ nghĩa: 衣

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.