Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
Bīn

豳

Nghĩatên một huyện cổ ở Thiểm Tây; biến thể của 彬 (bīn)
Bộ thủ豕
  • 17 nét
  • Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • Bīntên một huyện cổ ở Thiểm Tây; biến thể của 彬 (bīn)

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: chồng lên nhau · 山 + 豩

  • Phần chỉ nghĩa: 山
  • Phần chỉ âm: 豩

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.