Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

豳

Bīn
Nghĩa tiếng Việttên một huyện cổ ở Thiểm Tây; biến thể của 彬 (bīn)
  • 1 chữ
  • 17 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tên một huyện cổ ở Thiểm Tây
  2. 2 biến thể của 彬 (bīn)

Tra cứu mở rộng & Luyện tập