Chữ Hán
贼
- 10 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: HSK 7–9
Cách đọc
- Âm Hán Việt: tặckẻ trộm; kẻ phản bội; gian xảo
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 贝 + 戎
- 贝bèiốc tiền; động vật có vỏ; tiền tệ (cổ)
- 戎róngthuật ngữ chung cho vũ khí (cũ); quân đội (sự vụ); quân sự
- Phần chỉ nghĩa: 戎
- Phần chỉ âm: 贝
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.