Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Chữ đơn

贼

Phồn thể: [賊]
zéi
Nghĩa tiếng Việtkẻ trộm; kẻ phản bội; gian xảo
Âm Hán Việttặc
  • 1 chữ
  • 10 nét
  • 6 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 kẻ trộm
  2. 2 kẻ phản bội
  3. 3 gian xảo
  4. 4 dối trá
  5. 5 độc ác
  6. 6 cực kỳ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập