Từ ghép
飞贼
Phồn thể: [飛賊]Nghĩa tiếng Việtsiêu trộm; trộm đột nhập bằng cách leo tường; phi công địch xâm nhập
- 2 chữ
- 13 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 siêu trộm
- 2 trộm đột nhập bằng cách leo tường
- 3 phi công địch xâm nhập
- 4 không tặc
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.