Houzii
← Từ điển
Từ ghép

鸡贼

Phồn thể: [雞賊]
jīzéi
Nghĩa tiếng Việt(tiếng địa phương) keo kiệt; bủn xỉn; gian xảo
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (tiếng địa phương) keo kiệt
  2. 2 bủn xỉn
  3. 3 gian xảo
  4. 4 quỷ quyệt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập