Từ ghép
鸡贼
Phồn thể: [雞賊]Nghĩa
- 1 (tiếng địa phương) keo kiệt
- 2 bủn xỉn
- 3 gian xảo
- 4 quỷ quyệt
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.