Houzii
← Từ điển
Từ ghép

惯贼

Phồn thể: [慣賊]
guànzéi
Nghĩa tiếng Việtkẻ trộm quen tay
  • 2 chữ
  • 21 nét

Nghĩa

  1. 1 kẻ trộm quen tay

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập