Từ ghép
马贼
Phồn thể: [馬賊]Nghĩa
- 1 kẻ trộm ngựa
- 2 (cũ) nhóm cướp cưỡi ngựa
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.