Houzii
← Từ điển
Từ ghép

蟊贼

Phồn thể: [蟊賊]
máozéi
Nghĩa tiếng Việtcôn trùng phá hoại mạ lúa; (nghĩa đen và bóng) loài gây hại; người gây hại cho đất nước và nhân dân
  • 2 chữ
  • 27 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 côn trùng phá hoại mạ lúa
  2. 2 (nghĩa đen và bóng) loài gây hại
  3. 3 người gây hại cho đất nước và nhân dân

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập