Houzii
← Từ điển
Từ ghép

狗贼

Phồn thể: [狗賊]
gǒuzéi
Nghĩa tiếng Việt(xúc phạm) phỉ, kẻ cướp; kẻ lừa đảo
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (xúc phạm) phỉ, kẻ cướp
  2. 2 kẻ lừa đảo

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập