Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
hōng

轰

Nghĩanổ; vang; ầm ầm
Bộ thủ车
Âm Hán Việthuênh
  • 8 nét
  • Nhận biết từ: HSK 7–9
  • Viết từ: HSK 7–9
  • 2 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • hōngChưa có âm thanhÂm Hán Việt: huênhnổ; vang; ầm ầm

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 车 + 双

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.