Cấp: HSK 7–9Chữ đơn
轰
Phồn thể: [轟]Nghĩa tiếng Việtnổ; vang; ầm ầm
Âm Hán Việthuênh
- 1 chữ
- 8 nét
- 7 nghĩa
Nghĩa
- 1 nổ
- 2 vang
- 3 ầm ầm
- 4 tiếng động lớn
- 5 tấn công
- 6 đuổi đi
- 7 trục xuất
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 轰动[轟動][huênh động]Cấp: HSK 7–9gây chấn động; tạo náo động ở (một nơi); sự xôn xao
- 轰炸[轟炸][huênh trá]Cấp: HSK 7–9ném bom; oanh tạc
- 轰赶[轟趕]xua đuổi
- 轰轰[轟轟]ầm ầm; gầm rú
- 轰击[轟擊]oanh tạc
- 轰隆[轟隆](từ tượng thanh) ầm ầm; lăn
- 轰鸣[轟鳴]tiếng nổ (âm thanh vụ nổ); ầm ầm
- 轰趴[轟趴](từ mượn) tiệc tùng (buổi tụ họp xã hội); (Đài Loan) tiệc tùng (thường liên quan đến tình dục và ma túy)
- 轰然[轟然]một cách ồn ào; với một tiếng nổ lớn; một tiếng ầm ầm
- 轰响[轟響]âm thanh lớn, như sấm hoặc bom; rền vang; gầm rú
- 轰走[轟走]xua đuổi
- 雷轰[雷轟]tiếng sấm
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 喜欢[喜歡][hỉ hoan]Cấp: HSK 1thích; ưa thích
- 别的[別的][biết đích]Cấp: HSK 3khác
- 害怕[hại phạ]Cấp: HSK 3sợ hãi; lo sợ
- 爱情[愛情][ái tình]Cấp: HSK 4lãng mạn; tình yêu (lãng mạn)
- 喊[hảm]Cấp: HSK 4la hét; hò hét; gọi to (người)
- 接受[tiếp thụ]Cấp: HSK 4chấp nhận (đề nghị, trừng phạt, hối lộ, v.v.); đồng ý
- 记者[記者][kí giả]Cấp: HSK 4phóng viên; nhà báo
- 辛苦[tân khổ]Cấp: HSK 4mệt nhọc; vất vả; khó khăn