Từ ghép
轰趴
Phồn thể: [轟趴]Nghĩa tiếng Việt(từ mượn) tiệc tùng (buổi tụ họp xã hội); (Đài Loan) tiệc tùng (thường liên quan đến tình dục và ma túy)
- 2 chữ
- 17 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 (từ mượn) tiệc tùng (buổi tụ họp xã hội)
- 2 (Đài Loan) tiệc tùng (thường liên quan đến tình dục và ma túy)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.