Houzii
← Từ điển
Từ ghép

轰响

Phồn thể: [轟響]
hōngxiǎng
Nghĩa tiếng Việtâm thanh lớn, như sấm hoặc bom; rền vang; gầm rú
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 âm thanh lớn, như sấm hoặc bom
  2. 2 rền vang
  3. 3 gầm rú

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập