Từ ghép
轰响
Phồn thể: [轟響]Nghĩa
- 1 âm thanh lớn, như sấm hoặc bom
- 2 rền vang
- 3 gầm rú
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.