Houzii
← Từ điển
Từ ghép

轰然

Phồn thể: [轟然]
hōngrán
Nghĩa tiếng Việtmột cách ồn ào; với một tiếng nổ lớn; một tiếng ầm ầm
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 một cách ồn ào
  2. 2 với một tiếng nổ lớn
  3. 3 một tiếng ầm ầm

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập