Houzii
← Từ điển
Từ ghép

轰鸣

Phồn thể: [轟鳴]
hōngmíng
Nghĩa tiếng Việttiếng nổ (âm thanh vụ nổ); ầm ầm
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tiếng nổ (âm thanh vụ nổ)
  2. 2 ầm ầm

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập