Houzii
← Từ điển
Từ ghép

轰赶

Phồn thể: [轟趕]
hōnggǎn
Nghĩa tiếng Việtxua đuổi
  • 2 chữ
  • 18 nét

Nghĩa

  1. 1 xua đuổi

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập