Chữ Hán
辄
Nghĩasau đó; ngay lập tức; luôn luôn; biến thể của 辄 (zhé)
Bộ thủ车
- 11 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- sau đó; ngay lập tức; luôn luôn
- biến thể của 辄 (zhé)
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 车 + 耴
- Phần chỉ nghĩa: 车
- Phần chỉ âm: 耴
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.