Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

辄

Phồn thể: [輒]
zhé
Nghĩa tiếng Việtsau đó; ngay lập tức; luôn luôn
  • 1 chữ
  • 11 nét
  • 4 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

辄

Phồn thể: [輙]
zhé
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 辄 (zhé)
  • 1 chữ
  • 11 nét