Từ ghép
动辄得咎
Phồn thể: [動輒得咎]Nghĩa
- 1 làm gì cũng sai (thành ngữ); không làm đúng được việc gì
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.