Houzii
← Từ điển
Từ ghép

动辄得咎

Phồn thể: [動輒得咎]
dòngzhédéjiù
Nghĩa tiếng Việtlàm gì cũng sai (thành ngữ); không làm đúng được việc gì
  • 4 chữ
  • 36 nét