逛Chữ Hán
Nghĩađi dạo; thăm
Âm Hán Việtcuống
- 10 nét
- Nhận biết từ: HSK 4
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Tra trong từ điển →In vở tập viết →
Cách đọc
- guàngÂm Hán Việt: cuốngđi dạo; thăm
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: bao góc dưới trái · 辶 + 狂
- Phần chỉ nghĩa: 辶
- Phần chỉ âm: 狂
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.