Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
chéng

酲

Nghĩa(văn học) say rượu; mệt mỏi sau cơn say
Bộ thủ酉
  • 14 nét
  • Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • chéng(văn học) say rượu; mệt mỏi sau cơn say

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 酉 + 呈

  • Phần chỉ nghĩa: 酉
  • Phần chỉ âm: 呈

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.