Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
duó · Duó

铎

Nghĩachuông lớn cổ đại; họ [Duo2]
Bộ thủ钅
  • 10 nét
  • Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • duóchuông lớn cổ đại
  • Duóhọ [Duo2]

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 钅 (nguồn chưa rõ phần này)

  • Phần chỉ nghĩa: 钅

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.