Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
xiù · xiù

锈

Nghĩabiến thể của 锈 (xiù); bị rỉ sét
Bộ thủ钅
  • 12 nét
  • Nhận biết từ: HSK 7–9
  • Viết từ: HSK 7–9

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • xiùbiến thể của 锈 (xiù)
  • xiùbị rỉ sét

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 钅 + 秀

  • Phần chỉ nghĩa: 钅
  • Phần chỉ âm: 秀

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.