Chữ Hán
锈
Nghĩabiến thể của 锈 (xiù); bị rỉ sét
Bộ thủ钅
- 12 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: HSK 7–9
Cách đọc
- biến thể của 锈 (xiù)
- bị rỉ sét
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 钅 + 秀
- 钅jīnkim loại; vàng; cũng như 金 (jīn); bộ Khang Hy số 167
- 秀xiù(hình thức kết hợp) tinh tế; tao nhã; duyên dáng; đẹp; (hình thức kết hợp) vượt trội; xuất sắc; (từ mượn) trình diễn
- Phần chỉ nghĩa: 钅
- Phần chỉ âm: 秀
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.