Chữ Hán
锏
Nghĩavũ khí cổ giống cây gậy kim loại dài
Bộ thủ钅
- 12 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- vũ khí cổ giống cây gậy kim loại dài
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 钅 + 间
- 钅jīnkim loại; vàng; cũng như 金 (jīn); bộ Khang Hy số 167
- 间jiān[gian]giữa; trong số; trong khoảng thời gian hoặc không gian nhất định
- Phần chỉ nghĩa: 钅
- Phần chỉ âm: 间
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.