Chữ Hán
阀
Nghĩacá nhân, gia đình hoặc nhóm quyền lực; phe phái; từ mượn van
Bộ thủ门
- 9 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 1 từ có chữ này
Cách đọc
- cá nhân, gia đình hoặc nhóm quyền lực; phe phái; từ mượn van
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: bao ba mặt (mở dưới) · 门 + 伐
- Phần chỉ nghĩa: 门
- Phần chỉ âm: 伐
Từ có chữ này
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.