Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

阀

Phồn thể: [閥]
fá
Nghĩa tiếng Việtcá nhân, gia đình hoặc nhóm quyền lực; phe phái; từ mượn van
  • 1 chữ
  • 9 nét
  • 3 nghĩa