Chữ đơn
阀
Phồn thể: [閥]Nghĩa tiếng Việtcá nhân, gia đình hoặc nhóm quyền lực; phe phái; từ mượn van
- 1 chữ
- 9 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 cá nhân, gia đình hoặc nhóm quyền lực
- 2 phe phái
- 3 từ mượn van
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 阀门[閥門]Cấp: HSK 7–9van (cơ khí)
- 财阀[財閥]nhà tài phiệt; ông trùm; tập đoàn quyền lực; tập đoàn lớn
- 底阀[底閥]van đáy; van chân
- 顶阀[頂閥]van trên; van đầu
- 阀芯[閥芯]trục van
- 角阀[角閥]van góc
- 军阀[軍閥]quân phiệt; phe phái quân sự; nhóm quân sự lãnh đạo một nước bằng vũ lực
- 门阀[門閥]gia đình giàu có và quyền lực
- 汽阀[汽閥]van hơi
- 球阀[球閥]van bi
- 筒阀[筒閥]van ống lót
- 闸阀[閘閥]van cổng; van xả