Houzii
← Từ điển
Từ ghép

底阀

Phồn thể: [底閥]
dǐfá
Nghĩa tiếng Việtvan đáy; van chân
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 van đáy
  2. 2 van chân

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập