Từ ghép
军阀
Phồn thể: [軍閥]Nghĩa tiếng Việtquân phiệt; phe phái quân sự; nhóm quân sự lãnh đạo một nước bằng vũ lực
- 2 chữ
- 15 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 quân phiệt
- 2 phe phái quân sự
- 3 nhóm quân sự lãnh đạo một nước bằng vũ lực
- 4 lãnh chúa quân phiệt
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.