Houzii
← Từ điển
Từ ghép

军阀

Phồn thể: [軍閥]
jūnfá
Nghĩa tiếng Việtquân phiệt; phe phái quân sự; nhóm quân sự lãnh đạo một nước bằng vũ lực
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 4 nghĩa