Từ ghép
桂系军阀
Phồn thể: [桂系軍閥]Nghĩa
- 1 phe quân phiệt Quảng Tây, từ 1911-1930
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.