Houzii
← Từ điển
Từ ghép

桂系军阀

Phồn thể: [桂系軍閥]
Guìxìjūnfá
Nghĩa tiếng Việtphe quân phiệt Quảng Tây, từ 1911-1930
  • 4 chữ
  • 32 nét