Houzii
← Từ điển
Từ ghép

军阀混战

Phồn thể: [軍閥混戰]
jūnfáhùnzhàn
Nghĩa tiếng Việtgiao chiến liên miên giữa các quân phiệt
  • 4 chữ
  • 35 nét