Houzii
← Từ điển
Từ ghép

奉系军阀

Phồn thể: [奉系軍閥]
Fèngxìjūnfá
Nghĩa tiếng Việtphe Phụng hệ (các quân phiệt miền bắc)
  • 4 chữ
  • 30 nét