Houzii
← Từ điển
Từ ghép

北洋军阀

Phồn thể: [北洋軍閥]
Běiyáng Jūnfá
Nghĩa tiếng Việtcác quân phiệt miền Bắc (1912-1927)
  • 4 chữ
  • 29 nét