Từ ghép
财阀
Phồn thể: [財閥]Nghĩa tiếng Việtnhà tài phiệt; ông trùm; tập đoàn quyền lực; tập đoàn lớn
- 2 chữ
- 16 nét
Nghĩa
- 1 nhà tài phiệt; ông trùm; tập đoàn quyền lực; tập đoàn lớn
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.