Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
wén

阌

Nghĩahuyện Wen, tỉnh Hà Nam
Bộ thủ门
  • 11 nét
  • Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • wénhuyện Wen, tỉnh Hà Nam

Cấu tạo

Gồm các phần: bao ba mặt (mở dưới) · 门 + 受

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.