Chữ Hán
阎
Nghĩa(văn học) cổng của ngõ; họ [Yan2] (đôi khi viết 闫 (Yán) trong những năm gần đây)
Bộ thủ门
- 11 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 1 từ có chữ này
Cách đọc
- (văn học) cổng của ngõ
- họ [Yan2] (đôi khi viết 闫 (Yán) trong những năm gần đây)
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: bao ba mặt (mở dưới) · 门 + 臽
- Phần chỉ nghĩa: 门
- Phần chỉ âm: 臽
Từ có chữ này
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.