Chữ đơnChữ đa âm
阎
Phồn thể: [閻]Nghĩa
- 1 (văn học) cổng của ngõ
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 阎王[閻王]Cấp: HSK 7–9(Phật giáo) Diêm Vương, Vua Địa Ngục; (ví von) người tàn ác và bạo ngược
- 阎君[閻君](Phật giáo) Diêm Vương, Vua Địa Ngục
- 阎老[閻老](Phật giáo) Diêm Vương, Vua của Địa ngục
- 阎良[閻良]khu Yanliang của Tây An 西安市 (Xī'ānShì), Thiểm Tây
- 阎罗[閻羅](Phật giáo) Diêm Vương, Vua của Địa ngục
- 阎魔[閻魔](Phật giáo) Diêm Ma, Vua Địa Ngục
- 见阎王[見閻王](khẩu ngữ) gặp tổ tiên; đi chầu trời; chết
- 阎良区[閻良區]khu Yanliang của Tây An 西安市 (Xī'ānShì), Thiểm Tây
- 阎罗王[閻羅王](Phật giáo) Diêm Vương, Vua của Địa ngục
- 阎王爷[閻王爺](Phật giáo) Diêm Vương, Vua của Địa ngục
- 阎锡山[閻錫山]Nhãn Tích Sơn (1883-1960), quân phiệt ở Sơn Tây
- 阎王好见,小鬼难当[閻王好見,小鬼難當]đứng trước Diêm Vương thì dễ, nhưng đối phó với tiểu quỷ thì khó (thành ngữ)