Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

阎

Phồn thể: [閻]
yán
Nghĩa tiếng Việt(văn học) cổng của ngõ
  • 1 chữ
  • 11 nét

Nghĩa

  1. 1 (văn học) cổng của ngõ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

阎

Phồn thể: [閻]
Yán
Nghĩa tiếng Việthọ [Yan2] (đôi khi viết 闫 (Yán) trong những năm gần đây)
  • 1 chữ
  • 11 nét

Nghĩa

  1. 1 họ [Yan2] (đôi khi viết 闫 (Yán) trong những năm gần đây)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập